TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cựa quậy tiếng Anh là gì?

"cựa quậy" trong tiếng Anh là move (nội động từ), stir (nội động từ).

move Nội động từ

UK/muːv/US/muːv/

Nghĩa: Chuyển động, cử động, động đậy, cựa quậy, lay động.

  • it was calm and not a leaf movedtrời lặng gió, không một chiếc lá lay động

Xem đầy đủ từ "move": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stir Nội động từ

UK/stɜː/US/stɝ/

Nghĩa: Động đậy, nhúc nhích, cựa quậy.

  • he never stirs out of the housenó không bao giờ đi ra khỏi nhà
  • he is not stirring yetnó vẫn chưa dậy

Xem đầy đủ từ "stir": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cựa quậy tiếng Anh là gì?

"cựa quậy" trong tiếng Anh là move (nội động từ), stir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.