Cựa quậy tiếng Anh là gì?
"cựa quậy" trong tiếng Anh là move (nội động từ), stir (nội động từ).
move Nội động từ
UK/muːv/US/muːv/
Nghĩa: Chuyển động, cử động, động đậy, cựa quậy, lay động.
- it was calm and not a leaf movedtrời lặng gió, không một chiếc lá lay động
stir Nội động từ
UK/stɜː/US/stɝ/
Nghĩa: Động đậy, nhúc nhích, cựa quậy.
- he never stirs out of the housenó không bao giờ đi ra khỏi nhà
- he is not stirring yetnó vẫn chưa dậy
Câu hỏi thường gặp
Cựa quậy tiếng Anh là gì?
"cựa quậy" trong tiếng Anh là move (nội động từ), stir (nội động từ).