stir
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɜː/
US/stɝ/
giọng máy của trình duyệt
stir nghĩa là nhà tù, trại giam, sự khuấy, sự quấy trộn.
Nghĩa của stir
Danh từ
- Từ lóng Nhà tù, trại giam.
- Sự khuấy, sự quấy trộn.
- to give one's coffec a stirkhuấy cà phê
- Sự chuyển động.
- no stir in the airkhông có một tí gió
- Sự cời (củi, cho lửa cháy to).
- to give the fire a stircời cho lửa cháy to lên
- Sự náo động, sự huyên náo, sự xôn xao.
- to make a stirgây náo động, làm xôn xao
- full of stir and movementnáo nhiệt
Ngoại động từ
- Khuấy, quấy.
- to stir teakhuấy nước trà
- Làm lay động, làm chuyển động.
- not a breath stirred the leaveskhông có một tí gió nào làm lay động cành lá
- Cời (củi).
- to stir the firecời củi cho cháy to
- Thường + up Kích thích, khích động, khêu gợi, xúi gục
- Gây ra.
- to stir someone's bloodkích động nhiệt tình (lòng ham muốn) của ai
- to stir someone's wrathkhêu gợi lòng tức giận của ai
- to stir up curiositykhêu gợi tính tò mò
- to stir up dissensionsgây mối bất đồng
Nội động từ
- Có thể khuấy được.
- Động đậy, nhúc nhích, cựa quậy.
- he never stirs out of the housenó không bao giờ đi ra khỏi nhà
- he is not stirring yetnó vẫn chưa dậy
Dạng từ của stir
| Ngôi thứ ba số ít | stirs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stirring |
| Quá khứ phân từ | stirred |
| Quá khứ | stirred |
| Số nhiều | stirs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stir
Đồng nghĩa
Họ từ của stir
Cụm từ, thành ngữ với stir
- to stir one's stumps — (Thông tục) Ba chân bốn cẳng.
- stir someone's bile — Chọc tức ai, làm ai phát cáu.
Câu ví dụ với stir
- His statement stirred up a lot of controversy. Phát biểu của anh ấy đã khuấy động nhiều tranh cãi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
stir nghĩa là gì?
stir (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nhà tù, trại giam, sự khuấy, sự quấy trộn.
stir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stir: giọng Anh (UK) /stɜː/, giọng Mỹ (US) /stɝ/.