TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stir

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɜː/ US/stɝ/ giọng máy của trình duyệt

stir nghĩa là nhà tù, trại giam, sự khuấy, sự quấy trộn.

Nghĩa của stir

Danh từ

  1. Từ lóng Nhà tù, trại giam.
  2. Sự khuấy, sự quấy trộn.
    • to give one's coffec a stirkhuấy cà phê
  3. Sự chuyển động.
    • no stir in the airkhông có một tí gió
  4. Sự cời (củi, cho lửa cháy to).
    • to give the fire a stircời cho lửa cháy to lên
  5. Sự náo động, sự huyên náo, sự xôn xao.
    • to make a stirgây náo động, làm xôn xao
    • full of stir and movementnáo nhiệt

Ngoại động từ

  1. Khuấy, quấy.
    • to stir teakhuấy nước trà
  2. Làm lay động, làm chuyển động.
    • not a breath stirred the leaveskhông có một tí gió nào làm lay động cành lá
  3. Cời (củi).
    • to stir the firecời củi cho cháy to
  4. Thường + up Kích thích, khích động, khêu gợi, xúi gục
  5. Gây ra.
    • to stir someone's bloodkích động nhiệt tình (lòng ham muốn) của ai
    • to stir someone's wrathkhêu gợi lòng tức giận của ai
    • to stir up curiositykhêu gợi tính tò mò
    • to stir up dissensionsgây mối bất đồng

Nội động từ

  1. Có thể khuấy được.
  2. Động đậy, nhúc nhích, cựa quậy.
    • he never stirs out of the housenó không bao giờ đi ra khỏi nhà
    • he is not stirring yetnó vẫn chưa dậy

Dạng từ của stir

Ngôi thứ ba số ítstirs
Hiện tại phân từ (-ing)stirring
Quá khứ phân từstirred
Quá khứstirred
Số nhiềustirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stir

Đồng nghĩa

Họ từ của stir

Cụm từ, thành ngữ với stir

  • to stir one's stumps — (Thông tục) Ba chân bốn cẳng.
  • stir someone's bile — Chọc tức ai, làm ai phát cáu.

Câu ví dụ với stir

  • His statement stirred up a lot of controversy. Phát biểu của anh ấy đã khuấy động nhiều tranh cãi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stir nghĩa là gì?

stir (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nhà tù, trại giam, sự khuấy, sự quấy trộn.

stir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stir: giọng Anh (UK) /stɜː/, giọng Mỹ (US) /stɝ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.