Ca-na-đa tiếng Anh là gì?
"ca-na-đa" trong tiếng Anh là canada (danh từ riêng), canadian (tính từ).
canada Danh từ riêng
UK/kəˈnɑːdə/US/kəˈnɑːdə/
Nghĩa: Ca-na-đa, Gia Nã Đại
canadian Tính từ
UK/kəˈneɪ.di.ən/US/kəˈneɪ.di.ən/
Nghĩa: Ca-na-đa
Câu hỏi thường gặp
Ca-na-đa tiếng Anh là gì?
"ca-na-đa" trong tiếng Anh là canada (danh từ riêng), canadian (tính từ).