TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chà là tiếng Anh là gì?

"chà là" trong tiếng Anh là date-palm (danh từ), date (danh từ).

date-palm Danh từ

US/ˈdeɪt.ˈpɑːm/

Nghĩa: chà là

Xem đầy đủ từ "date-palm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

date Danh từ

UK/deɪt/US/deɪt/

Nghĩa: Quả chà là.

Xem đầy đủ từ "date": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chà là tiếng Anh là gì?

"chà là" trong tiếng Anh là date-palm (danh từ), date (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.