TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cháo bột yến mạch tiếng Anh là gì?

"cháo bột yến mạch" trong tiếng Anh là oatmeal (danh từ), oats (danh từ).

oatmeal Danh từ

UK/ˈəʊtmiːl/US/ˈoʊtmil/

Nghĩa: cháo bột yến mạch

Xem đầy đủ từ "oatmeal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oats Danh từ

UK/əʊts/US/oʊts/

Nghĩa: Cháo yến mạch, cháo bột yến mạch.

  • Oats is a heart-healthy breakfast food.Cháo yến mạch là một thức ăn buổi sáng tốt cho tim mạch
  • Oats are good for you.Cháo yến mạch có bổ

Xem đầy đủ từ "oats": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cháo bột yến mạch tiếng Anh là gì?

"cháo bột yến mạch" trong tiếng Anh là oatmeal (danh từ), oats (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.