Cháy bùng tiếng Anh là gì?
"cháy bùng" trong tiếng Anh là flame (nội động từ), deflagrate (nội động từ), flame out (cụm động từ).
flame Nội động từ
UK/fleɪm/US/fleɪm/
Nghĩa: Cháy, bốc cháy, cháy bùng.
deflagrate Nội động từ
UK/ˈdɛfləɡɹeɪt/
Nghĩa: Cháy bùng; bốc cháy.
flame out Cụm động từ
Nghĩa: Bốc cháy, cháy bùng.
Câu hỏi thường gặp
Cháy bùng tiếng Anh là gì?
"cháy bùng" trong tiếng Anh là flame (nội động từ), deflagrate (nội động từ), flame out (cụm động từ).