Cháy sém tiếng Anh là gì?
"cháy sém" trong tiếng Anh là singe (nội động từ), scorch (danh từ).
singe Nội động từ
UK/sɪnd͡ʒ/US/sɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Cháy sém.
scorch Danh từ
UK/skɔːtʃ/US/skɔɹt͡ʃ/
Nghĩa: Sự thiêu sém, sự cháy sém.
Câu hỏi thường gặp
Cháy sém tiếng Anh là gì?
"cháy sém" trong tiếng Anh là singe (nội động từ), scorch (danh từ).