singe
UK/sɪnd͡ʒ/
US/sɪnd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
singe nghĩa là sự cháy sém, chỗ cháy sém, làm cháy sém, đốt sém.
Nghĩa của singe
Danh từ
- Sự cháy sém.
- Chỗ cháy sém.
Ngoại động từ
- Làm cháy sém (ngoài mặt), đốt sém (mặt ngoài), thui.
- to singe a pigthui lợn
- Làm tổn thương, làm tổn hại.
- his reputation is a little singeddanh tiếng của anh ta hơi bị tổn thương
Nội động từ
- Cháy sém.
Dạng từ của singe
| Ngôi thứ ba số ít | singes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | singeing |
| Quá khứ phân từ | singed |
| Quá khứ | singed |
| Số nhiều | singes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singe
Đồng nghĩa
Họ từ của singe
Cụm từ, thành ngữ với singe
- to singe one's feathers (wings) — Bị tổn thất, bị tổn thương, bị sứt mẻ.
Câu hỏi thường gặp
singe nghĩa là gì?
singe (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự cháy sém, chỗ cháy sém, làm cháy sém, đốt sém.
singe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của singe: giọng Anh (UK) /sɪnd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /sɪnd͡ʒ/.