TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

singe

UK/sɪnd͡ʒ/ US/sɪnd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

singe nghĩa là sự cháy sém, chỗ cháy sém, làm cháy sém, đốt sém.

Nghĩa của singe

Danh từ

  1. Sự cháy sém.
  2. Chỗ cháy sém.

Ngoại động từ

  1. Làm cháy sém (ngoài mặt), đốt sém (mặt ngoài), thui.
    • to singe a pigthui lợn
  2. Làm tổn thương, làm tổn hại.
    • his reputation is a little singeddanh tiếng của anh ta hơi bị tổn thương

Nội động từ

  1. Cháy sém.

Dạng từ của singe

Ngôi thứ ba số ítsinges
Hiện tại phân từ (-ing)singeing
Quá khứ phân từsinged
Quá khứsinged
Số nhiềusinges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với singe

Đồng nghĩa

Họ từ của singe

Cụm từ, thành ngữ với singe

  • to singe one's feathers (wings) — Bị tổn thất, bị tổn thương, bị sứt mẻ.

Câu hỏi thường gặp

singe nghĩa là gì?

singe (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự cháy sém, chỗ cháy sém, làm cháy sém, đốt sém.

singe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của singe: giọng Anh (UK) /sɪnd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /sɪnd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.