Cháy túi tiếng Anh là gì?
"cháy túi" trong tiếng Anh là be cleaned out (cụm từ), be hard up (cụm từ), peter (nội động từ).
be cleaned out Cụm từ
Nghĩa: Nhẵn túi, cháy túi, sạch túi, bị bòn rút hết.
be hard up Cụm từ
Nghĩa: Cạn túi, cháy túi, hết tiền.
peter Nội động từ
UK/ˈpiːtə/US/ˈpitɚ/
Nghĩa: Cạn túi, cháy túi, hết sạch.
Câu hỏi thường gặp
Cháy túi tiếng Anh là gì?
"cháy túi" trong tiếng Anh là be cleaned out (cụm từ), be hard up (cụm từ), peter (nội động từ).