Chìa vít tiếng Anh là gì?
"chìa vít" trong tiếng Anh là screwdriver (danh từ), turn-screw (danh từ).
screwdriver Danh từ
US/ˈskɹuˌdɹaɪvɚ/
Nghĩa: Chìa vít.
turn-screw Danh từ
US/ˈtɜːn.ˈskruː/
Nghĩa: Cái chìa vít, cái vặn đinh vít.
Câu hỏi thường gặp
Chìa vít tiếng Anh là gì?
"chìa vít" trong tiếng Anh là screwdriver (danh từ), turn-screw (danh từ).