TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chín nẫu tiếng Anh là gì?

"chín nẫu" trong tiếng Anh là overripe (tính từ), overmature (danh từ).

overripe Tính từ

US/ˌoʊ.vər.ˈrɑɪp/

Nghĩa: Chín nẫu.

Xem đầy đủ từ "overripe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overmature Danh từ

Nghĩa: Sự chín nẫu.

Xem đầy đủ từ "overmature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chín nẫu tiếng Anh là gì?

"chín nẫu" trong tiếng Anh là overripe (tính từ), overmature (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.