TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chính chắn tiếng Anh là gì?

"chính chắn" trong tiếng Anh là sage (tính từ), steady (tính từ), sageness (danh từ).

sage Tính từ

UK/seɪd͡ʒ/US/seɪd͡ʒ/

Nghĩa: Khôn ngoan, già giặn, chính chắn.

Xem đầy đủ từ "sage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

steady Tính từ

US/ˈstɪdi/

Nghĩa: Đứng đắn, chính chắn.

Xem đầy đủ từ "steady": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sageness Danh từ

US/ˈseɪdʒ.nəs/

Nghĩa: Sự khôn ngoan, tính già giặn, tính chính chắn.

Xem đầy đủ từ "sageness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chính chắn tiếng Anh là gì?

"chính chắn" trong tiếng Anh là sage (tính từ), steady (tính từ), sageness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.