Chính chắn tiếng Anh là gì?
"chính chắn" trong tiếng Anh là sage (tính từ), steady (tính từ), sageness (danh từ).
sage Tính từ
UK/seɪd͡ʒ/US/seɪd͡ʒ/
Nghĩa: Khôn ngoan, già giặn, chính chắn.
steady Tính từ
US/ˈstɪdi/
Nghĩa: Đứng đắn, chính chắn.
sageness Danh từ
US/ˈseɪdʒ.nəs/
Nghĩa: Sự khôn ngoan, tính già giặn, tính chính chắn.
Câu hỏi thường gặp
Chính chắn tiếng Anh là gì?
"chính chắn" trong tiếng Anh là sage (tính từ), steady (tính từ), sageness (danh từ).