TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chính trị gia tiếng Anh là gì?

"chính trị gia" trong tiếng Anh là politician (danh từ), pol (danh từ).

politician Danh từ

UK/ˌpɒl.ɪˈtɪʃ.ən/US/ˌpɑ.ləˈtɪʃ.ən/

Nghĩa: chính khách, nhà chính trị, chính trị gia

  • Artists use lies to tell the truth, while politicians use them to cover the truth up.Nghệ sĩ sử dụng những lời nói dối để nói lên sự thật, còn các chính trị gia sử dụng chúng để che đậy sự thật.
  • Politicians are supposed to be our servants, not our masters. They should behave accordingly.Chính trị gia đáng ra phải là đầy tớ của chúng ta, chứ không phải chủ nhân. Họ nên hành xử cho phù hợp.

Xem đầy đủ từ "politician": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pol Danh từ

UK/pɒl/US/pɑl/

Nghĩa: Chính trị gia.

  • He was the kind of pol you could understandông ta thuộc loại chính trị gia mà bạn có thể hiểu

Xem đầy đủ từ "pol": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chính trị gia tiếng Anh là gì?

"chính trị gia" trong tiếng Anh là politician (danh từ), pol (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.