Chói loà tiếng Anh là gì?
"chói loà" trong tiếng Anh là glare (nội động từ), glaringly (phó từ), glary (tính từ).
glare Nội động từ
UK/ɡlɛə/US/ɡlɛɚ/
Nghĩa: Chiếu sáng, chói loà (mặt trời...).
glaringly Phó từ
UK/ˈɡlɛəɹɪŋli/US/ˈɡlɛɹɪŋli/
Nghĩa: Sáng chói, chói loà.
glary Tính từ
UK/ˈɡlɛəɹi/US/ˈɡlɛəɹi/
Nghĩa: Sáng chói, chói loà.
- glaring neon signsnhững biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
glaring Tính từ
UK/ˈɡlɛəɹɪŋ/US/ˈɡlɛɹɪŋ/
Nghĩa: Sáng chói, chói loà.
- glaring neon signsnhững biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
Câu hỏi thường gặp
Chói loà tiếng Anh là gì?
"chói loà" trong tiếng Anh là glare (nội động từ), glaringly (phó từ), glary (tính từ).