TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chăn bông tiếng Anh là gì?

"chăn bông" trong tiếng Anh là comfortable (danh từ), comforter (danh từ).

comfortable Danh từ

UK/ˈkʌm(p)f.tə.bəl/US/ˈkʌmf.tə(ɹ).bəl/

Nghĩa: Chăn lông vịt, chăn bông.

Xem đầy đủ từ "comfortable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

comforter Danh từ

UK/ˈkʌmfətə/US/ˈkʌmfɚtɚ/

Nghĩa: Chăn lông vịt, chăn bông.

Xem đầy đủ từ "comforter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chăn bông tiếng Anh là gì?

"chăn bông" trong tiếng Anh là comfortable (danh từ), comforter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.