Chăn bông tiếng Anh là gì?
"chăn bông" trong tiếng Anh là comfortable (danh từ), comforter (danh từ).
comfortable Danh từ
UK/ˈkʌm(p)f.tə.bəl/US/ˈkʌmf.tə(ɹ).bəl/
Nghĩa: Chăn lông vịt, chăn bông.
comforter Danh từ
UK/ˈkʌmfətə/US/ˈkʌmfɚtɚ/
Nghĩa: Chăn lông vịt, chăn bông.
Câu hỏi thường gặp
Chăn bông tiếng Anh là gì?
"chăn bông" trong tiếng Anh là comfortable (danh từ), comforter (danh từ).