TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chơi đùa tiếng Anh là gì?

"chơi đùa" trong tiếng Anh là sport (nội động từ), disport (động từ), play.

sport Nội động từ

UK/spɔːt/US/spoɹt/

Nghĩa: Giải trí; chơi đùa, nô đùa, đùa cợt; trêu chòng.

  • in sportđùa, chơi
  • to make sport of somebodytrêu ai

Xem đầy đủ từ "sport": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disport Động từ

UK/dɪˈspɔːt/US/dəˈspɔɹt/

Nghĩa: Vui đùa, chơi đùa, nô đùa, đùa giỡn.

Xem đầy đủ từ "disport": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

play

US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]

Xem đầy đủ từ "play": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chơi đùa tiếng Anh là gì?

"chơi đùa" trong tiếng Anh là sport (nội động từ), disport (động từ), play.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.