Chơi đùa tiếng Anh là gì?
"chơi đùa" trong tiếng Anh là sport (nội động từ), disport (động từ), play.
sport Nội động từ
UK/spɔːt/US/spoɹt/
Nghĩa: Giải trí; chơi đùa, nô đùa, đùa cợt; trêu chòng.
- in sportđùa, chơi
- to make sport of somebodytrêu ai
disport Động từ
UK/dɪˈspɔːt/US/dəˈspɔɹt/
Nghĩa: Vui đùa, chơi đùa, nô đùa, đùa giỡn.
play
US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]
Câu hỏi thường gặp
Chơi đùa tiếng Anh là gì?
"chơi đùa" trong tiếng Anh là sport (nội động từ), disport (động từ), play.