Chương trình nghị sự tiếng Anh là gì?
"chương trình nghị sự" trong tiếng Anh là agenda (danh từ), calendar (danh từ).
agenda Danh từ
UK/əˈd͡ʒɛn.də/US/əˈd͡ʒɛn.də/
Nghĩa: nghị trình, chương trình nghị sự
calendar Danh từ
UK/ˈkæl.ən.də/US/ˈkæl.ən.dɚ/
Nghĩa: Chương trình nghị sự (của nghị viện...).
Câu hỏi thường gặp
Chương trình nghị sự tiếng Anh là gì?
"chương trình nghị sự" trong tiếng Anh là agenda (danh từ), calendar (danh từ).