Chưa tiếng Anh là gì?
"chưa" trong tiếng Anh là not yet (danh từ), yet (phó từ).
not yet Danh từ
Nghĩa: Chưa, còn chưa.
- Tom has not yet arrived.Tom vẫn chưa đến.
- The motive for the murder is not yet known.Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
yet Phó từ
UK/jɛt/US/jɛt/ giọng người thật
Nghĩa: chưa
- Have you washed the car yet?Bạn đã rửa xe ô tô chưa?
- The apple is not yet ripe.Trái táo vẫn chưa chín.
Câu hỏi thường gặp
Chưa tiếng Anh là gì?
"chưa" trong tiếng Anh là not yet (danh từ), yet (phó từ).