TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chưa tiếng Anh là gì?

"chưa" trong tiếng Anh là not yet (danh từ), yet (phó từ).

not yet Danh từ

Nghĩa: Chưa, còn chưa.

  • Tom has not yet arrived.Tom vẫn chưa đến.
  • The motive for the murder is not yet known.Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.

Xem đầy đủ từ "not yet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yet Phó từ

UK/jɛt/US/jɛt/ giọng người thật

Nghĩa: chưa

  • Have you washed the car yet?Bạn đã rửa xe ô tô chưa?
  • The apple is not yet ripe.Trái táo vẫn chưa chín.

Xem đầy đủ từ "yet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chưa tiếng Anh là gì?

"chưa" trong tiếng Anh là not yet (danh từ), yet (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "yet": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.