Chạm mạnh tiếng Anh là gì?
"chạm mạnh" trong tiếng Anh là impact (nội động từ), shock (nội động từ), impaction (danh từ).
impact Nội động từ
UK/ˈɪmpækt/US/ˈɪmpækt/
Nghĩa: Va mạnh, chạm mạnh.
- head-on impact(vật lý) sự va chạm trực diện
- back impact(vật lý) sự va chạm giật lùi
shock Nội động từ
UK/ʃɒk/US/ʃɔk/
Nghĩa: Chạm mạnh, va mạnh.
impaction Danh từ
UK/ɪmˈpækʃən/US/ɪmˈpækʃən/
Nghĩa: Sự va mạnh, sự chạm mạnh.
Câu hỏi thường gặp
Chạm mạnh tiếng Anh là gì?
"chạm mạnh" trong tiếng Anh là impact (nội động từ), shock (nội động từ), impaction (danh từ).