TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chạm mạnh tiếng Anh là gì?

"chạm mạnh" trong tiếng Anh là impact (nội động từ), shock (nội động từ), impaction (danh từ).

impact Nội động từ

UK/ˈɪmpækt/US/ˈɪmpækt/

Nghĩa: Va mạnh, chạm mạnh.

  • head-on impact(vật lý) sự va chạm trực diện
  • back impact(vật lý) sự va chạm giật lùi

Xem đầy đủ từ "impact": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shock Nội động từ

UK/ʃɒk/US/ʃɔk/

Nghĩa: Chạm mạnh, va mạnh.

Xem đầy đủ từ "shock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impaction Danh từ

UK/ɪmˈpækʃən/US/ɪmˈpækʃən/

Nghĩa: Sự va mạnh, sự chạm mạnh.

Xem đầy đủ từ "impaction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chạm mạnh tiếng Anh là gì?

"chạm mạnh" trong tiếng Anh là impact (nội động từ), shock (nội động từ), impaction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.