Chạy qua tiếng Anh là gì?
"chạy qua" trong tiếng Anh là shoot (động từ), slip (nội động từ).
shoot Động từ
UK/ʃuːt/US/ʃut/
Nghĩa: Vụt qua, vọt tới, chạy qua.
- flash shoots across skyánh chớp loé ngang bầu trời
slip Nội động từ
UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/
Nghĩa: Trôi qua, chạy qua.
- opportunity slippeddịp tốt trôi qua
Câu hỏi thường gặp
Chạy qua tiếng Anh là gì?
"chạy qua" trong tiếng Anh là shoot (động từ), slip (nội động từ).