TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chạy qua tiếng Anh là gì?

"chạy qua" trong tiếng Anh là shoot (động từ), slip (nội động từ).

shoot Động từ

UK/ʃuːt/US/ʃut/

Nghĩa: Vụt qua, vọt tới, chạy qua.

  • flash shoots across skyánh chớp loé ngang bầu trời

Xem đầy đủ từ "shoot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slip Nội động từ

UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/

Nghĩa: Trôi qua, chạy qua.

  • opportunity slippeddịp tốt trôi qua

Xem đầy đủ từ "slip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chạy qua tiếng Anh là gì?

"chạy qua" trong tiếng Anh là shoot (động từ), slip (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.