TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shoot

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃuːt/ US/ʃut/ giọng máy của trình duyệt

shoot nghĩa là cành non, chồi cây, thác nước, vụt qua.

Nghĩa của shoot

Danh từ

  1. Cành non; chồi cây; cái măng.
  2. Thác nước.
  3. Cầu nghiêng, mặt nghiêng (để tháo nước, để đẩy đất...).
  4. Cuộc tập bắn.
  5. Cuộc săn bắn; đất để săn bắn.
  6. Thể dục, thể thao Cú đá, cú sút (bóng).
  7. Cơ đau nhói.

Động từ

  1. Vụt qua, vọt tới, chạy qua.
    • flash shoots across skyánh chớp loé ngang bầu trời
  2. Đâm ra, trồi ra.
    • buds are shootingchồi đang đâm ra
    • tree shootscây đâm chồi
    • cape shoots outmũi đất đâm ra ngoài biển
  3. Ném, phóng, quăng, liệng, đổ.
    • bow shoots arrowcung phóng tên đi
    • sun shoots its raysmặt trời toả tia sáng
    • to shoot fishing-netquăng lưới
    • to shoot rubbishđổ rác
  4. Bắn.
    • to shoot well with a revolverbắn súng lục giỏi
    • to shoot straightbắn trúng
    • to be shot in the armbị trúng đạn vào tay
    • to shoot a matchdự cuộc thi bắn
  5. Săn bắn.
    • to be out shootingđi săn
  6. Sút, đá (bóng).
  7. Đau nhói, đau nhức nhối.
    • tooth shootsđau răng nhức nhối
  8. Thể dục, thể thao Là là mặt đất ((nghĩa bóng) crickê).
  9. Chụp ảnh, quay phim.
  10. Bào.
    • shot edgesnhững cạnh đã được bào nhẵn
  11. Óng ánh.
    • shot silklụa óng ánh
  12. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) lời mệnh lệnh nói đi!

Dạng từ của shoot

Ngôi thứ ba số ítshoots
Hiện tại phân từ (-ing)shooting
Quá khứshot
Quá khứ phân từshot
Số nhiềushoots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shoot

Đồng nghĩa

Họ từ của shoot

Cụm từ, thành ngữ với shoot

  • to shoot at — (Thông tục) Cố gắng đạt được.
  • to shoot away — Bắn bay đi, bắn văng đi; Bắn hết (đạn).
  • to shoot down — Bắn rơi.
  • to shoot forth — Thoáng qua như chớp, thoảng qua như gió; Đâm chồi (cây).
  • to shoot up — Lớn mau, lớn nhanh, lớn vọt; Bắn trúng nhiều phát; (Thông tục) Khủng bố; triệt hạ.
  • to shoot the cat — (Từ lóng) Nôn, mửa.
  • to shoot a line — (Từ lóng) Nói khoác, nói bịa.
  • to shoot out one's lips — Bĩu môi khinh bỉ.
  • to shoot the moon x moon to shoot Niagara — Liều, tính chuyện liều.
  • to shoot the sun — Đo độ cao của mặt trời lúc buổi trưa.
  • I'll be shot if... — Nếu... tôi chết.
  • I'll be shot if I know — Tôi không biết, tôi biết thì tôi chết.
  • to shoot off one's (the) mouth — (Từ lóng) Nói ba hoa, nói không giữ mồm giữ miệng.
  • to be shot through with — Gặp nhiều (điều không ưng, nguy hiểm...).
  • shoot at random — bắn càn, bắn bừa bãi.
  • shoot one's bolt — (Nghĩa bóng) Cố gắng hết sức.
  • shoot the breeze — Buôn dưa lê, chém gió.
  • shoot the moon — (Từ lóng) Dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà.
  • shoot the works — Đi đến cùng.

Câu ví dụ với shoot

  • I'm gonna shoot him. Tôi sẽ bắn nó.
  • I will shoot him. Tôi sẽ bắn nó.
  • Tom shot me in the leg. Tom bắn vào chân tôi.
  • You're going to get yourself shot. Bạn đang biến mình trở thành bia đỡ đạn đấy.
  • I fired the first shot. Tôi đã bắn phát đầu tiên.
  • Tom was shot dead. Tom đã bị bắn chết.
  • He shot the bird. Anh ấy đã bắn chim.
  • He was shot with arrows and died in the street. anh ấy bị trúng tên và chết trên đường

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shoot nghĩa là gì?

shoot (danh từ, động từ) nghĩa là cành non, chồi cây, thác nước, vụt qua.

shoot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shoot: giọng Anh (UK) /ʃuːt/, giọng Mỹ (US) /ʃut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.