Chạy vụt tiếng Anh là gì?
"chạy vụt" trong tiếng Anh là whip (nội động từ), scamper (nội động từ), fling (nội động từ).
whip Nội động từ
UK/ˈwɪp/US/ˈwɪp/
Nghĩa: Xông, lao, chạy vụt.
- to whip behind someonechạy vụt tới sau một người
- to whip down the stairslao nhanh xuống cầu thang
scamper Nội động từ
UK/ˈskæmpə/US/ˈskæmpɚ/
Nghĩa: Chạy vụt; chạy nhốn nháo, chạy tung tăng.
- to scamper away (off)chạy trốn, chạy vắt chân lên cổ
fling Nội động từ
UK/ˈflɪŋ/US/ˈflɪŋ/
Nghĩa: Chạy vụt, lao nhanh.
- to fling out of the roomlao ra khỏi phòng
it flashed upon me that Cụm từ
Nghĩa: Chạy vụt.
- train flashes pastchuyến xe lửa chạy vụt qua
Xem đầy đủ từ "it flashed upon me that": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
flung Nội động từ
UK/ˈflʌŋ/US/ˈflʌŋ/
Nghĩa: Chạy vụt, lao nhanh.
- to fling out of the roomlao ra khỏi phòng
Câu hỏi thường gặp
Chạy vụt tiếng Anh là gì?
"chạy vụt" trong tiếng Anh là whip (nội động từ), scamper (nội động từ), fling (nội động từ).