TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chạy vụt tiếng Anh là gì?

"chạy vụt" trong tiếng Anh là whip (nội động từ), scamper (nội động từ), fling (nội động từ).

whip Nội động từ

UK/ˈwɪp/US/ˈwɪp/

Nghĩa: Xông, lao, chạy vụt.

  • to whip behind someonechạy vụt tới sau một người
  • to whip down the stairslao nhanh xuống cầu thang

Xem đầy đủ từ "whip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scamper Nội động từ

UK/ˈskæmpə/US/ˈskæmpɚ/

Nghĩa: Chạy vụt; chạy nhốn nháo, chạy tung tăng.

  • to scamper away (off)chạy trốn, chạy vắt chân lên cổ

Xem đầy đủ từ "scamper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fling Nội động từ

UK/ˈflɪŋ/US/ˈflɪŋ/

Nghĩa: Chạy vụt, lao nhanh.

  • to fling out of the roomlao ra khỏi phòng

Xem đầy đủ từ "fling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

it flashed upon me that Cụm từ

Nghĩa: Chạy vụt.

  • train flashes pastchuyến xe lửa chạy vụt qua

Xem đầy đủ từ "it flashed upon me that": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flung Nội động từ

UK/ˈflʌŋ/US/ˈflʌŋ/

Nghĩa: Chạy vụt, lao nhanh.

  • to fling out of the roomlao ra khỏi phòng

Xem đầy đủ từ "flung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chạy vụt tiếng Anh là gì?

"chạy vụt" trong tiếng Anh là whip (nội động từ), scamper (nội động từ), fling (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.