whip
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɪp/
US/ˈwɪp/
giọng máy của trình duyệt
whip nghĩa là roi, roi da, người đánh xe ngựa, xông.
Nghĩa của whip
Danh từ
- Roi, roi da.
- Người đánh xe ngựa.
- Người phụ trách chó (khi đi săn).
- Nghị viên phụ trách tổ chức (của nhóm nghị sĩ của một đảng trong nghị viện Anh); giấy báo của nghị viên phụ.
- Cánh quạt máy xay gió.
- Hàng hải Cáp kéo.
Nội động từ
- Xông, lao, chạy vụt.
- to whip behind someonechạy vụt tới sau một người
- to whip down the stairslao nhanh xuống cầu thang
- Quất, đập mạnh vào.
- the rain whipped against the panesmưa đập mạnh vào cửa kính
Ngoại động từ
- Đánh bằng roi, quất.
- to whip a horsequất ngựa
- Khâu vắt.
- to whip a seamkhâu vắt một đường may
- Rút, giật, cởi phắt.
- to whip a knife out of one's pocketrút nhanh con dao nhíp trong túi ra
- to whip off one's coatcởi phắt áo choàng ra
- Đánh (kem, trứng).
- Hàng hải Quấn chặt (đầu sợi dây).
- Từ lóng Đánh bại, thắng (một địch thủ).
Dạng từ của whip
| Số nhiều | whips |
| Ngôi thứ ba số ít | whips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | whipping |
| Quá khứ phân từ | whipped |
| Quá khứ | whipped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whip
Đồng nghĩa
Họ từ của whip
Cụm từ, thành ngữ với whip
- to whip away — Đánh, quất, đuổi (người nào).
- to whip in — Tập trung, lùa vào một ni (bằng roi); (Nghĩa bóng) Triệu tập.
- to whip on — Quất ngựa chạy tới.
- to whip out — Rút nhanh; tuốt (kiếm).
- to whip up — Giục (ngựa) chạy tới; Triệu tập gấp (hội viên, đảng viên).
- to whip creation — Hơn tất cả.
Câu ví dụ với whip
- In Singapore, one way to punish criminals is to whip them. Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
whip nghĩa là gì?
whip (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là roi, roi da, người đánh xe ngựa, xông.
whip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whip: giọng Anh (UK) /ˈwɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪp/.