Chảnh tiếng Anh là gì?
"chảnh" trong tiếng Anh là prim, cocky.
prim
UK/pɹɪm/US/pɹɪm/
cocky
UK/ˈkɒki/US/ˈkɑki/
Câu hỏi thường gặp
Chảnh tiếng Anh là gì?
"chảnh" trong tiếng Anh là prim, cocky.
"chảnh" trong tiếng Anh là prim, cocky.
UK/pɹɪm/US/pɹɪm/
UK/ˈkɒki/US/ˈkɑki/
"chảnh" trong tiếng Anh là prim, cocky.
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.