prim
UK/pɹɪm/
US/pɹɪm/
giọng máy của trình duyệt
prim nghĩa là lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn.
Nghĩa của prim
Tính từ
- Lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn, ra vẻ nghiêm nghị; ra vẻ đoan trang, ra vẻ tiết hạnh (đàn bà).
Động từ
- Lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn, ra vẻ nghiêm nghị; ra vẻ đoan trang, ra vẻ tiết hạnh.
- to prim one's facelấy vẻ mặt nghiêm nghị
- to prim one's lipsmím môi ra vẻ nghiêm nghị
Dạng từ của prim
| So sánh hơn | primmer |
| So sánh nhất | primmest |
| Ngôi thứ ba số ít | prims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | primming |
| Quá khứ phân từ | primmed |
| Quá khứ | primmed |
| Số nhiều | prims |
Họ từ của prim
Câu hỏi thường gặp
prim nghĩa là gì?
prim (tính từ, động từ) nghĩa là lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn.
prim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prim: giọng Anh (UK) /pɹɪm/, giọng Mỹ (US) /pɹɪm/.