TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chảy mồ hôi tiếng Anh là gì?

"chảy mồ hôi" trong tiếng Anh là sweat (động từ), diaphoresis (danh từ).

sweat Động từ

UK/swɛt/US/swɛt/

Nghĩa: chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt

Xem đầy đủ từ "sweat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

diaphoresis Danh từ

UK/ˌdaɪ.ə.fəˈɹiː.sɪs/US/ˌdaɪ.ə.fəˈɹiː.sɪs/

Nghĩa: Sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi.

Xem đầy đủ từ "diaphoresis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chảy mồ hôi tiếng Anh là gì?

"chảy mồ hôi" trong tiếng Anh là sweat (động từ), diaphoresis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.