Chảy mồ hôi tiếng Anh là gì?
"chảy mồ hôi" trong tiếng Anh là sweat (động từ), diaphoresis (danh từ).
sweat Động từ
UK/swɛt/US/swɛt/
Nghĩa: chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt
diaphoresis Danh từ
UK/ˌdaɪ.ə.fəˈɹiː.sɪs/US/ˌdaɪ.ə.fəˈɹiː.sɪs/
Nghĩa: Sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi.
Câu hỏi thường gặp
Chảy mồ hôi tiếng Anh là gì?
"chảy mồ hôi" trong tiếng Anh là sweat (động từ), diaphoresis (danh từ).