sweat
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/swɛt/
US/swɛt/
giọng máy của trình duyệt
sweat nghĩa là mồ hôi, trên tường, đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
Nghĩa của sweat
Danh từ
- Mồ hôi.
- wet with sweatướt đẫm mồ hôi
- by the sweat of one's browbằng mồ hôi nước mắt của mình
- Giọt nước đọng trên cửa kính, trên tường...
- Sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi.
- nightly sweatssự ra mồ hôi trộm
- a sweat will do him goodcứ xông cho ra mồ hôi là anh ấy khỏi
- Công việc vất vả, việc khó nhọc.
- he cannot stand the sweat of itanh ta không chịu được vất vả
- Sự tập luyện (cho ngựa trước cuộc thi...).
- Thông tục Sự lo ngại, sự lo lắng.
- to be in a sweatlo lắng
Nội động từ
- Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
- Úa ra, rỉ ra (như mồ hôi).
- Làm việc vất vả, làm việc mệt nhọc.
- Bán sức lao động (lấy đồng lương rẻ mạt).
- Sợ hãi, hối hận.
- he shall sweat for itanh ta sẽ hối hận về việc đó
Ngoại động từ
- Chảy (mồ hôi...), toát (mồ hôi...).
- Làm (ai) đổ mồ hôi; làm (áo...) ướt đẫm mồ hôi.
- Lau mồ hôi (cho ngựa).
- Ốp (công nhân) làm đổ mồ hôi sôi nước mắt; bóc lột.
- Ủ (thuốc lá).
- Hàn (kim loại).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) tra tấn (ai) để bắt khai.
Dạng từ của sweat
| Số nhiều | sweats |
| Ngôi thứ ba số ít | sweats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sweating |
| Quá khứ | sweated |
| Quá khứ phân từ | sweated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweat
Đồng nghĩa
Họ từ của sweat
Cụm từ, thành ngữ với sweat
- old sweat — (Từ lóng) Lính già.
- to sweat out — Xông cho ra mồ hôi để khỏi (cảm...); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) lo lắng đợi chờ (cái gì); sốt ruột đợi chờ (cái gì...); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) đứng chờ cho hết (một hàng dài...).
- to sweat blood — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm đổ mồ hôi sôi nước mắt; Sốt ruột, lo lắng, bồn chồn e ngại.
Câu ví dụ với sweat
- Don't sweat it. Đừng làm ướt nó.
- I sweat. Tôi toát mồ hôi.
- Tom was sweating. Tom đang đổ mồ hôi.
- She sweated. Cô ấy toát mồ hôi.
- He sweated. Anh ấy toát mồ hôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sweat nghĩa là gì?
sweat (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là mồ hôi, trên tường, đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
sweat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sweat: giọng Anh (UK) /swɛt/, giọng Mỹ (US) /swɛt/.