Chảy ròng ròng tiếng Anh là gì?
"chảy ròng ròng" trong tiếng Anh là stream (nội động từ), drain (nội động từ).
stream Nội động từ
UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/
Nghĩa: Chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra.
- eyes streaming with tearsmắt trào lệ
- light streamed through the windowánh sáng ùa vào qua cửa sổ
drain Nội động từ
US/dɹiːn/
Nghĩa: Chảy ròng ròng, chảy nhỏ giọt (qua...).
Câu hỏi thường gặp
Chảy ròng ròng tiếng Anh là gì?
"chảy ròng ròng" trong tiếng Anh là stream (nội động từ), drain (nội động từ).