TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chảy ròng ròng tiếng Anh là gì?

"chảy ròng ròng" trong tiếng Anh là stream (nội động từ), drain (nội động từ).

stream Nội động từ

UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/

Nghĩa: Chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra.

  • eyes streaming with tearsmắt trào lệ
  • light streamed through the windowánh sáng ùa vào qua cửa sổ

Xem đầy đủ từ "stream": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drain Nội động từ

US/dɹiːn/

Nghĩa: Chảy ròng ròng, chảy nhỏ giọt (qua...).

Xem đầy đủ từ "drain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chảy ròng ròng tiếng Anh là gì?

"chảy ròng ròng" trong tiếng Anh là stream (nội động từ), drain (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.