drain
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/dɹiːn/
giọng máy của trình duyệt
drain nghĩa là ống dẫn, cống, ống dẫn lưu, tháo.
Nghĩa của drain
Danh từ
- Ống dẫn (nước...), cống, rãnh, mương, máng.
- Y học Ống dẫn lưu.
- Sự rút hết, sự bòn rút hết, sự tiêu hao, sự làm kiệt quệ.
- a drain on someone's pursesự bòn rút tiền của ai
- Từ lóng Hớp nhỏ (rượu).
Ngoại động từ
- Thường + off, away) rút, tháo, tiêu (nước); làm ráo nước (quần áo giặt, bát đĩa rửa).
- to drain off the watertháo nước
- Uống cạn (nước, rượu).
- to drain dry; to drain to the dregsuống cạn
- Y học Dẫn lưu.
- Rút hết, bòn rút hết, tiêu hao, làm kiệt quệ.
- to drain the wealth of a countrybòn rút hết của cải của một nước
- to drain someone of his propertylấy hết của cải của ai, bòn rút hết tài sản của ai
Nội động từ
- Thường + off, away) chảy đi, thoát đi, tiêu đi (nước...).
- Ráo nước (quần áo giặt, bát đĩa rửa).
- + through Chảy ròng ròng, chảy nhỏ giọt (qua...).
Dạng từ của drain
| Số nhiều | drains |
| Ngôi thứ ba số ít | drains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | draining |
| Quá khứ phân từ | drained |
| Quá khứ | drained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drain
Đồng nghĩa
Họ từ của drain
Cụm từ, thành ngữ với drain
- drain current — Dòng (cực) máng.
Câu hỏi thường gặp
drain nghĩa là gì?
drain (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ống dẫn, cống, ống dẫn lưu, tháo.
drain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drain: giọng Mỹ (US) /dɹiːn/.