Chảy thành dây tiếng Anh là gì?
"chảy thành dây" trong tiếng Anh là string (nội động từ), stringy (tính từ), strung (nội động từ).
string Nội động từ
UK/stɹɪŋ/US/stɹɪŋ/
Nghĩa: Kéo dài ra thành dây; chảy thành dây (hồ, keo...).
stringy Tính từ
UK/ˈstɹɪŋi/US/ˈstɹɪŋi/
Nghĩa: Quánh; chảy thành dây (hồ, keo...).
strung Nội động từ
UK/stɹʌŋ/US/stɹʌŋ/
Nghĩa: Kéo dài ra thành dây; chảy thành dây (hồ, keo...).
Câu hỏi thường gặp
Chảy thành dây tiếng Anh là gì?
"chảy thành dây" trong tiếng Anh là string (nội động từ), stringy (tính từ), strung (nội động từ).