TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

string

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹɪŋ/ US/stɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

string nghĩa là dây, băng, thớ, xơ.

Nghĩa của string

Danh từ

  1. Dây, băng, dải.
  2. Thớ (thịt...); xơ (đậu...).
  3. Dây đàn.
    • the stringsđàn dây
    • to touch the stringsđánh đàn
  4. Chuỗi, xâu, đoàn.
    • a string of pearlsmột chuỗi hạt ngọc
    • a string of onionsmột xâu hành
    • a string of horsesmột đoàn ngựa
  5. Bảng ghi điểm (bia).
  6. Đàn ngựa thi (cùng một chuồng).
  7. Vỉa nhỏ (than).
  8. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (số nhiều) điều kiện ràng buộc (kèm theo quà biếu...).

Ngoại động từ

  1. Buộc bằng dây, treo bằng dây.
  2. Lên (dây đàn); căng (dây).
  3. Thường Động tính từ quá khứ Làm căng thẳng, lên dây cót (nghĩa bóng).
    • highly strung nervesthần kinh quá căng thẳng
  4. Tước xơ (đậu).
  5. Xâu (hạt cườm...) thành chuỗi.
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) chơi khăm, chơi xỏ.
  7. Thông tục To string someone along đánh lừa ai.

Nội động từ

  1. Kéo dài ra thành dây; chảy thành dây (hồ, keo...).
  2. Đánh mở đầu (bi a, để xem ai được đi trước).

Dạng từ của string

Số nhiềustrings
Ngôi thứ ba số ítstrings
Hiện tại phân từ (-ing)stringing
Quá khứstrung
Quá khứ phân từstrung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với string

Đồng nghĩa

Họ từ của string

Cụm từ, thành ngữ với string

  • the first string — Quân bài chủ; Nơi nương tựa chính.
  • to have somebody on a string — Điều khiển được ai.
  • to harp on one string — Cứ chơi mãi một điệu.
  • to touch a string — (Nghĩa bóng) Đụng đến tâm can.
  • to string up somebody — Treo cổ ai.
  • to string along with somebody — Đi với ai, đi theo ai.

Câu ví dụ với string

  • Convert the string to uppercase. Hãy chuyển xâu này thành viết hoa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

string nghĩa là gì?

string (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dây, băng, thớ, xơ.

string phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của string: giọng Anh (UK) /stɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /stɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.