string
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹɪŋ/
US/stɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
string nghĩa là dây, băng, thớ, xơ.
Nghĩa của string
Danh từ
- Dây, băng, dải.
- Thớ (thịt...); xơ (đậu...).
- Dây đàn.
- the stringsđàn dây
- to touch the stringsđánh đàn
- Chuỗi, xâu, đoàn.
- a string of pearlsmột chuỗi hạt ngọc
- a string of onionsmột xâu hành
- a string of horsesmột đoàn ngựa
- Bảng ghi điểm (bia).
- Đàn ngựa thi (cùng một chuồng).
- Vỉa nhỏ (than).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (số nhiều) điều kiện ràng buộc (kèm theo quà biếu...).
Ngoại động từ
- Buộc bằng dây, treo bằng dây.
- Lên (dây đàn); căng (dây).
- Thường Động tính từ quá khứ Làm căng thẳng, lên dây cót (nghĩa bóng).
- highly strung nervesthần kinh quá căng thẳng
- Tước xơ (đậu).
- Xâu (hạt cườm...) thành chuỗi.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) chơi khăm, chơi xỏ.
- Thông tục To string someone along đánh lừa ai.
Nội động từ
- Kéo dài ra thành dây; chảy thành dây (hồ, keo...).
- Đánh mở đầu (bi a, để xem ai được đi trước).
Dạng từ của string
| Số nhiều | strings |
| Ngôi thứ ba số ít | strings |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stringing |
| Quá khứ | strung |
| Quá khứ phân từ | strung |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với string
Đồng nghĩa
Họ từ của string
Cụm từ, thành ngữ với string
- the first string — Quân bài chủ; Nơi nương tựa chính.
- to have somebody on a string — Điều khiển được ai.
- to harp on one string — Cứ chơi mãi một điệu.
- to touch a string — (Nghĩa bóng) Đụng đến tâm can.
- to string up somebody — Treo cổ ai.
- to string along with somebody — Đi với ai, đi theo ai.
Câu ví dụ với string
- Convert the string to uppercase. Hãy chuyển xâu này thành viết hoa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
string nghĩa là gì?
string (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dây, băng, thớ, xơ.
string phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của string: giọng Anh (UK) /stɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /stɹɪŋ/.