Chất đốt tiếng Anh là gì?
"chất đốt" trong tiếng Anh là fuel (danh từ), firing (danh từ).
fuel Danh từ
UK/ˈfjuːəl/US/ˈfjuːəl/
Nghĩa: Chất đốt, nhiên liệu.
firing Danh từ
UK/ˈfaɪ.əɹ.ɪŋ/US/ˈfaɪ.ɚ.ɪŋ/
Nghĩa: Chất đốt (than, củi, dầu...).
Câu hỏi thường gặp
Chất đốt tiếng Anh là gì?
"chất đốt" trong tiếng Anh là fuel (danh từ), firing (danh từ).