TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất đốt tiếng Anh là gì?

"chất đốt" trong tiếng Anh là fuel (danh từ), firing (danh từ).

fuel Danh từ

UK/ˈfjuːəl/US/ˈfjuːəl/

Nghĩa: Chất đốt, nhiên liệu.

Xem đầy đủ từ "fuel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

firing Danh từ

UK/ˈfaɪ.əɹ.ɪŋ/US/ˈfaɪ.ɚ.ɪŋ/

Nghĩa: Chất đốt (than, củi, dầu...).

Xem đầy đủ từ "firing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất đốt tiếng Anh là gì?

"chất đốt" trong tiếng Anh là fuel (danh từ), firing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.