TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuel

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfjuːəl/ US/ˈfjuːəl/ giọng máy của trình duyệt

fuel nghĩa là chất đốt, nhiên liệu, cái khích động, cung cấp chất đốt.

Nghĩa của fuel

Danh từ

  1. Chất đốt, nhiên liệu.
  2. Cái khích động.

Ngoại động từ

  1. Cung cấp chất đốt.
    • to fuel a shipcung cấp chất đốt cho một chiếc tàu

Nội động từ

  1. Lấy chất đốt (tàu...).

Dạng từ của fuel

Số nhiềufuels
Ngôi thứ ba số ítfuels
Hiện tại phân từ (-ing)fueling
Quá khứ phân từfueled
Quá khứfueled

Họ từ của fuel

Cụm từ, thành ngữ với fuel

  • to add fuel to the flames (to the fire) — Lửa cháy đổ thêm dầu.

Câu ví dụ với fuel

  • Small cars are very economical because of their low fuel consumption. Xe hơi nhỏ rất kinh tế bởi vì nó tiêu thụ ít xăng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fuel nghĩa là gì?

fuel (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chất đốt, nhiên liệu, cái khích động, cung cấp chất đốt.

fuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuel: giọng Anh (UK) /ˈfjuːəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfjuːəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.