TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất béo tiếng Anh là gì?

"chất béo" trong tiếng Anh là fat (danh từ), lipogenesis (danh từ), fatal (danh từ).

fat Danh từ

UK/fæt/US/fæt/

Nghĩa: Chất béo, mỡ, dầu.

Xem đầy đủ từ "fat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lipogenesis Danh từ

US/ˌlɑɪ.pə.ˈdʒɛ.nə.səs/

Nghĩa: Sự hình thành lipit, chất béo.

Xem đầy đủ từ "lipogenesis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fatal Danh từ

UK/ˈfeɪ.təl/US/ˈfeɪ.təl/

Nghĩa: Mỡ, chất béo.

Xem đầy đủ từ "fatal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất béo tiếng Anh là gì?

"chất béo" trong tiếng Anh là fat (danh từ), lipogenesis (danh từ), fatal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.