fatal
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪ.təl/
US/ˈfeɪ.təl/
giọng máy của trình duyệt
fatal nghĩa là chỗ béo bở, chỗ ngon, mỡ, chất béo.
Nghĩa của fatal
Danh từ
- Chỗ béo bở, chỗ ngon.
- to live on the fatal of the landăn ngon mặc đẹp; ngồi mát ăn bát vàng
- Mỡ, chất béo.
- Sân khấu Vai thích hợp, vai tủ.
- Hoá học Chất béo, glyxerit.
Ngoại động từ
- Nuôi béo, vỗ béo.
Tính từ
- Có số mệnh, tiền định, không tránh được.
- fatal sistersthần mệnh
- fatal shearslưỡi hái của thần chết; sự chết
- Quyết định; gây tai hoạ, tai hại, làm nguy hiểm đến tính mạng, chí tử, làm chết, đưa đến chỗ chết, đem lại cái chết.
- a fatal blowđòn quyết định; đòn chí tử
- a fatal diseasebệnh chết người
- a fatal mistakelỗi lầm tai hại
- Tính ma quỷ, quỷ quái, tai ác.
Dạng từ của fatal
| So sánh hơn | more fatal |
| So sánh nhất | most fatal |
| Số nhiều | fatals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatal
Đồng nghĩa
Họ từ của fatal
Cụm từ, thành ngữ với fatal
- the fat is in the fire — Sự đã rồi chẳng còn làm gì được nữa; Chuyện nguy kịch xảy ra đến nơi.
- fatal error — Lỗi nghiêm trọng.
Câu ví dụ với fatal
- The slightest mistake may lead to a fatal disaster. Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fatal nghĩa là gì?
fatal (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là chỗ béo bở, chỗ ngon, mỡ, chất béo.
fatal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fatal: giọng Anh (UK) /ˈfeɪ.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪ.təl/.