TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất giải độc tiếng Anh là gì?

"chất giải độc" trong tiếng Anh là antidote (danh từ), detoxicant (danh từ).

antidote Danh từ

US/ˈæn.tɪ.doʊt/

Nghĩa: chất giải độc

Xem đầy đủ từ "antidote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

detoxicant Danh từ

Nghĩa: Chất giải độc, chất khử độc.

Xem đầy đủ từ "detoxicant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất giải độc tiếng Anh là gì?

"chất giải độc" trong tiếng Anh là antidote (danh từ), detoxicant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.