TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất xơ tiếng Anh là gì?

"chất xơ" trong tiếng Anh là dietary fibre (danh từ), roughage (danh từ).

dietary fibre Danh từ

Nghĩa: Chất xơ.

Xem đầy đủ từ "dietary fibre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roughage Danh từ

UK/ˈɹʌfɪd͡ʒ/US/ˈɹʌfɪd͡ʒ/

Nghĩa: Chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột).

Xem đầy đủ từ "roughage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất xơ tiếng Anh là gì?

"chất xơ" trong tiếng Anh là dietary fibre (danh từ), roughage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.