TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chẩm tiếng Anh là gì?

"chẩm" trong tiếng Anh là occipital (tính từ), occiput (danh từ).

occipital Tính từ

UK/ɒkˈsɪp.ɪt.əl/US/ɑkˈsɪp.ət.l̩/

Nghĩa: (thuộc) chẩm.

  • occipital bonexương chẩm

Xem đầy đủ từ "occipital": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

occiput Danh từ

UK/ˈɒk.sɪ.pʌt/US/ˈɑk.səˌpʌt/

Nghĩa: Chẩm, chỏm đầu.

Xem đầy đủ từ "occiput": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chẩm tiếng Anh là gì?

"chẩm" trong tiếng Anh là occipital (tính từ), occiput (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.