TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chậu rửa bát tiếng Anh là gì?

"chậu rửa bát" trong tiếng Anh là sink (danh từ), wash-pot (danh từ), sunk (danh từ).

sink Danh từ

UK/ˈsɪŋk/US/ˈsɪŋk/

Nghĩa: Thùng rửa bát, chậu rửa bát.

Xem đầy đủ từ "sink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wash-pot Danh từ

US/ˈwɔʃ.ˈpɑːt/

Nghĩa: Chậu rửa bát.

Xem đầy đủ từ "wash-pot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sunk Danh từ

UK/sʌŋk/US/sʌŋk/

Nghĩa: Thùng rửa bát, chậu rửa bát.

Xem đầy đủ từ "sunk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sank Danh từ

US/ˈseɪ̯ŋk/

Nghĩa: Thùng rửa bát, chậu rửa bát.

Xem đầy đủ từ "sank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chậu rửa bát tiếng Anh là gì?

"chậu rửa bát" trong tiếng Anh là sink (danh từ), wash-pot (danh từ), sunk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.