Chậu rửa bát tiếng Anh là gì?
"chậu rửa bát" trong tiếng Anh là sink (danh từ), wash-pot (danh từ), sunk (danh từ).
sink Danh từ
UK/ˈsɪŋk/US/ˈsɪŋk/
Nghĩa: Thùng rửa bát, chậu rửa bát.
wash-pot Danh từ
US/ˈwɔʃ.ˈpɑːt/
Nghĩa: Chậu rửa bát.
sunk Danh từ
UK/sʌŋk/US/sʌŋk/
Nghĩa: Thùng rửa bát, chậu rửa bát.
sank Danh từ
US/ˈseɪ̯ŋk/
Nghĩa: Thùng rửa bát, chậu rửa bát.
Câu hỏi thường gặp
Chậu rửa bát tiếng Anh là gì?
"chậu rửa bát" trong tiếng Anh là sink (danh từ), wash-pot (danh từ), sunk (danh từ).