Chặt đứt tiếng Anh là gì?
"chặt đứt" trong tiếng Anh là chop off (cụm động từ), strike off (cụm động từ).
chop off Cụm động từ
Nghĩa: Chặt đứt, đốn cụt.
- I chopped off the chicken's head.Tôi chặt đứt cái đầu của con gà.
strike off Cụm động từ
Nghĩa: Chặt đứt, xoá bỏ; bớt đi.
Câu hỏi thường gặp
Chặt đứt tiếng Anh là gì?
"chặt đứt" trong tiếng Anh là chop off (cụm động từ), strike off (cụm động từ).