TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chặt đứt tiếng Anh là gì?

"chặt đứt" trong tiếng Anh là chop off (cụm động từ), strike off (cụm động từ).

chop off Cụm động từ

Nghĩa: Chặt đứt, đốn cụt.

  • I chopped off the chicken's head.Tôi chặt đứt cái đầu của con gà.

Xem đầy đủ từ "chop off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strike off Cụm động từ

Nghĩa: Chặt đứt, xoá bỏ; bớt đi.

Xem đầy đủ từ "strike off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chặt đứt tiếng Anh là gì?

"chặt đứt" trong tiếng Anh là chop off (cụm động từ), strike off (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.