Chết đuối tiếng Anh là gì?
"chết đuối" trong tiếng Anh là drown (nội động từ), become food for fishes (cụm từ), feed the fishes (cụm từ).
drown Nội động từ
UK/dɹaʊn/US/dɹaʊn/
Nghĩa: Chết đuối.
- He almost drowned.Anh ấy suýt chết đuối.
- She almost drowned.Cô ấy suýt chết đuối.
become food for fishes Cụm từ
Nghĩa: chết đuối, làm mồi cho cá.
Xem đầy đủ từ "become food for fishes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
feed the fishes Cụm từ
Nghĩa: Chết đuối.
Câu hỏi thường gặp
Chết đuối tiếng Anh là gì?
"chết đuối" trong tiếng Anh là drown (nội động từ), become food for fishes (cụm từ), feed the fishes (cụm từ).