TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chối bỏ tiếng Anh là gì?

"chối bỏ" trong tiếng Anh là deny (động từ), renounce.

deny Động từ

UK/dɪˈnaɪ/US/dəˈnaɪ/

Nghĩa: chối, chối bỏ

  • Tom denied all the charges.Tom chối bỏ mọi lời cáo buộc.
  • Tom denied any involvement in the killing.Tôi chối bỏ bất cứ liên quan nào đến vụ giết người.

Xem đầy đủ từ "deny": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

renounce

UK/ɹɪˈnaʊns/US/ɹɪˈnaʊns/

Xem đầy đủ từ "renounce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chối bỏ tiếng Anh là gì?

"chối bỏ" trong tiếng Anh là deny (động từ), renounce.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.