Chống đỡ được tiếng Anh là gì?
"chống đỡ được" trong tiếng Anh là abide (động từ), fend (ngoại động từ).
abide Động từ
UK/əˈbaɪd/US/əˈbaɪd/
Nghĩa: chịu, chịu đựng, chống đỡ được
fend Ngoại động từ
UK/ˈfɛnd/US/ˈfɛnd/
Nghĩa: Chống đỡ được, né, tránh, gạt được.
- to fend off a blowné tránh được một đòn, gạt được một đòn
Câu hỏi thường gặp
Chống đỡ được tiếng Anh là gì?
"chống đỡ được" trong tiếng Anh là abide (động từ), fend (ngoại động từ).