TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chồm lên tiếng Anh là gì?

"chồm lên" trong tiếng Anh là rear (nội động từ), curvet (nội động từ).

rear Nội động từ

UK/ˈɹɪə/US/ˈɹɪɚ/

Nghĩa: Lồng lên, chồm lên, dựng lên (ngựa...).

Xem đầy đủ từ "rear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curvet Nội động từ

UK/kɜːˈvɛt/US/kɚˈvɛt/

Nghĩa: Nhảy ngược lên, chồm lên (ngựa).

Xem đầy đủ từ "curvet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chồm lên tiếng Anh là gì?

"chồm lên" trong tiếng Anh là rear (nội động từ), curvet (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.