Chồn nâu tiếng Anh là gì?
"chồn nâu" trong tiếng Anh là mink (danh từ), polecat (danh từ).
mink Danh từ
UK/mɪŋk/US/mɪŋk/
Nghĩa: chồn nâu
polecat Danh từ
UK/ˈpəʊlkæt/US/ˈpoʊlˌkæt/
Nghĩa: Chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu).
Câu hỏi thường gặp
Chồn nâu tiếng Anh là gì?
"chồn nâu" trong tiếng Anh là mink (danh từ), polecat (danh từ).