TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chồn nâu tiếng Anh là gì?

"chồn nâu" trong tiếng Anh là mink (danh từ), polecat (danh từ).

mink Danh từ

UK/mɪŋk/US/mɪŋk/

Nghĩa: chồn nâu

Xem đầy đủ từ "mink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

polecat Danh từ

UK/ˈpəʊlkæt/US/ˈpoʊlˌkæt/

Nghĩa: Chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu).

Xem đầy đủ từ "polecat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chồn nâu tiếng Anh là gì?

"chồn nâu" trong tiếng Anh là mink (danh từ), polecat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.