Chổi tiếng Anh là gì?
"chổi" trong tiếng Anh là broom (danh từ), penicillium (danh từ), brush (danh từ).
broom Danh từ
UK/bɹuːm/US/bɹum/
Nghĩa: chổi
- She sweeps the room with a broom.Cô ấy quét phòng bằng cây chổi.
penicillium Danh từ
Nghĩa: Chổi; bút lông.
brush Danh từ
UK/bɹʌʃ/US/bɹʌʃ/
Nghĩa: Cái chổi.
- carbon brushchổi than
Câu hỏi thường gặp
Chổi tiếng Anh là gì?
"chổi" trong tiếng Anh là broom (danh từ), penicillium (danh từ), brush (danh từ).