TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chổi tiếng Anh là gì?

"chổi" trong tiếng Anh là broom (danh từ), penicillium (danh từ), brush (danh từ).

broom Danh từ

UK/bɹuːm/US/bɹum/

Nghĩa: chổi

  • She sweeps the room with a broom.Cô ấy quét phòng bằng cây chổi.

Xem đầy đủ từ "broom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

penicillium Danh từ

Nghĩa: Chổi; bút lông.

Xem đầy đủ từ "penicillium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brush Danh từ

UK/bɹʌʃ/US/bɹʌʃ/

Nghĩa: Cái chổi.

  • carbon brushchổi than

Xem đầy đủ từ "brush": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chổi tiếng Anh là gì?

"chổi" trong tiếng Anh là broom (danh từ), penicillium (danh từ), brush (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.