TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brush

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹʌʃ/ US/bɹʌʃ/ giọng máy của trình duyệt

brush nghĩa là bàn chải, sự chải, chải, quét.

Nghĩa của brush

Danh từ

  1. Bàn chải.
  2. Sự chải.
    • to give one's clothes a good brushchải quần áo sạch sẽ
  3. Bút lông (vẽ).
    • the brushnghệ thuật vẽ; nét bút của hoạ sĩ, hoạ sĩ
  4. Đuôi chồn.
  5. Bụi cây.
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cành cây bó thành bó.
  7. Quân sự Cuộc chạm trán chớp nhoáng.
    • a brush with the enemycuộc chạm trán chớp nhoáng với quân thù
  8. Điện học Cái chổi.
    • carbon brushchổi than

Ngoại động từ

  1. Chải, quét.
    • to brush one's hairchải tóc
  2. Vẽ lên (giấy, lụa...).
  3. Chạm qua, lướt qua (vật gì).

Nội động từ

  1. Chạm nhẹ phải, lướt phải.
    • to brush against somebodyđi chạm nhẹ phải ai

Dạng từ của brush

Số nhiềubrushes
Ngôi thứ ba số ítbrushes
Hiện tại phân từ (-ing)brushing
Quá khứ phân từbrushed
Quá khứbrushed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brush

Đồng nghĩa

Họ từ của brush

Cụm từ, thành ngữ với brush

  • to brush aside — (Nghĩa bóng) Bỏ qua, phớt qua (một vấn đề gì).
  • to brush away — Phủi đi, phẩy đi, chải đi; (Nghĩa bóng) (như) to brush aside.
  • to brush off — Gạt bỏ, khử bỏ, phủi sạch đi; Chạy trốn thật nhanh.
  • to brush over — Chải, phủi (bụi) bằng bàn chải; Quét (vôi, sơn...) lên; Chạm nhẹ phải, lướt phải.
  • to brush up — Đánh bóng (bằng bàn chải); Ôn lại, xem lại.
  • brush angle — Góc chổi.
  • brush contact resistance — Điện trở tiếp xúc chổi (điện).
  • brush fire — xung đột, đặc biệt là xung đột vũ trang xảy ra bất thình lình và hạn chế về quy mô hay trong một khu vực.
  • brush one's teeth — Đánh răng.

Câu ví dụ với brush

  • Ken wishes to brush up his English. Ken mong muốn trau dồi vốn tiếng Anh của bản thân.
  • I brush my hair 100 strokes every night. Tôi chải tóc 100 lần mỗi tối.
  • I always brush my teeth before I go to bed. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
  • I make it a rule to brush my teeth after meals. Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn.
  • She brushed her husband's hat. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.
  • My toothbrush fell to the floor while I was brushing my teeth. Bàn chải đánh răng của tôi rơi xuống sàn khi tôi đang đánh răng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

brush nghĩa là gì?

brush (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bàn chải, sự chải, chải, quét.

brush phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brush: giọng Anh (UK) /bɹʌʃ/, giọng Mỹ (US) /bɹʌʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.