Chỗ cao lên tiếng Anh là gì?
"chỗ cao lên" trong tiếng Anh là swell (danh từ), rising (danh từ).
swell Danh từ
UK/swɛl/US/swɛl/
Nghĩa: Chỗ lồi ra, chỗ phình ra, chỗ cao lên, chỗ gồ lên, chỗ sưng lên.
- the swell of the groundchỗ đất cao, chỗ đất gồ lên
rising Danh từ
UK/ˈɹaɪzɪŋ/US/ˈɹaɪzɪŋ/
Nghĩa: Chỗ cao lên (miếng đất).
Câu hỏi thường gặp
Chỗ cao lên tiếng Anh là gì?
"chỗ cao lên" trong tiếng Anh là swell (danh từ), rising (danh từ).