Chỗ lõm tiếng Anh là gì?
"chỗ lõm" trong tiếng Anh là depression (danh từ), indent (danh từ).
depression Danh từ
UK/dɪˈpɹɛʃən/US/dɪˈpɹɛʃən/
Nghĩa: Chỗ lõm, chỗ đất lún, chỗ sụt xuống.
indent Danh từ
UK/ˈɪndɛnt/US/ˈɪndɛnt/
Nghĩa: Chỗ lõm, chỗ lún, chỗ lồi lõm (ở bờ biển).
Câu hỏi thường gặp
Chỗ lõm tiếng Anh là gì?
"chỗ lõm" trong tiếng Anh là depression (danh từ), indent (danh từ).