TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chỗ núp tiếng Anh là gì?

"chỗ núp" trong tiếng Anh là shelter (danh từ), cover (danh từ).

shelter Danh từ

UK/ˈʃɛltə/US/ˈʃɛltɚ/

Nghĩa: Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.

  • to give shelter to somebodycho ai nương náu, bảo vệ ai
  • Anderson shelterhầm An-đe-xon, hầm sắt lưu động

Xem đầy đủ từ "shelter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cover Danh từ

UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/

Nghĩa: Chỗ núp, chỗ trốn, chỗ trú.

Xem đầy đủ từ "cover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ núp tiếng Anh là gì?

"chỗ núp" trong tiếng Anh là shelter (danh từ), cover (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.