Chỗ núp tiếng Anh là gì?
"chỗ núp" trong tiếng Anh là shelter (danh từ), cover (danh từ).
shelter Danh từ
UK/ˈʃɛltə/US/ˈʃɛltɚ/
Nghĩa: Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.
- to give shelter to somebodycho ai nương náu, bảo vệ ai
- Anderson shelterhầm An-đe-xon, hầm sắt lưu động
cover Danh từ
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
Nghĩa: Chỗ núp, chỗ trốn, chỗ trú.
Câu hỏi thường gặp
Chỗ núp tiếng Anh là gì?
"chỗ núp" trong tiếng Anh là shelter (danh từ), cover (danh từ).